Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
放
卫
星
放卫星 (Fàngwèixīng)
Fàngwèixīng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phóng vệ tinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
放
fàng
tha; thả; tháo; phóng thích; thả rong; ngừng; nghỉ; tan (học tập, công tác)
卫
wèi
bảo vệ; giữ gìn; vệ (đồn binh thời Minh có số lính đông hơn sở, sau dùng làm tên đất)
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)