Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放开手脚 (fàngkāishǒujiǎo)

fàngkāishǒujiǎo

Hán Việt
phóng khai thủ cước

Nghĩa

  1. để có sự kiềm chế miễn phí (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ