Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
放
慢
速
度
放慢速度 (Fàngmànsùdù)
Fàngmànsùdù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chậm lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
放
fàng
tha; thả; tháo; phóng thích; thả rong; ngừng; nghỉ; tan (học tập, công tác)
慢
màn
chậm; chậm chạp; từ từ; khoan đã
速
sù
nhanh; khẩn cấp; tốc độ
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)