Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放缓 (fànghuǎn)

fànghuǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phóng hoãn

Nghĩa

  1. chậm lại
  2. làm chậm lại (tốc độ của)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ