政协政协 (zhèngxié)zhèngxiéTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtchính hiệpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hội nghị hiệp thương chính trị; chính hiệp