故障故障 (gùzhàng)gùzhàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtcố chướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trục trặc; hỏng hóc; vướng mắc; cản trở; sự cố (máy móc)2cắc cớ