Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

故障排除 (gùzhàngpáichú)

gùzhàngpáichú

Hán Việt
cố chướng bài trừ

Nghĩa

  1. giải quyết lỗi
  2. khó giải quyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ