Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

敌对 (díduì)

díduì

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
địch đối

Nghĩa

  1. đối địch; thù địch; đối nghịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 敌对