Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

救助 (jiùzhù)

jiùzhù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cứu trợ

Nghĩa

  1. cứu trợ; cứu giúp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ