Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

救灾救济司 (jiùzāi jiùjì sī)

jiùzāi jiùjì sī

Hán Việt
cứu tai cứu tế ti

Nghĩa

  1. Ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Nội vụ CHND Trung Hoa 民政部)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ