Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

教育部长 (jiàoyùbùzhǎng)

jiàoyùbùzhǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáo dục bộ trưởng

Nghĩa

  1. Giám đốc Sở Giáo dục
  2. Bộ trưởng Bộ giáo dục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ