Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

散装 (sǎnzhuāng)

sǎnzhuāng

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
tán trang

Nghĩa

  1. hàng rời (hàng đã phá kiện để bán lẻ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ