Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
散
逸
层
散逸层 (sànyìcéng)
sànyìcéng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tán dật tằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngoại quyển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
散
sàn
tản ra; tan; toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra
逸
yì
nhàn hạ; thanh nhàn; chạy; chạy trốn
层
céng
tầng tầng lớp lớp; trùng điệp; trập trùng; chập chùng; chồng chất; lặp lại; nấc