Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
字
网
数字网 (shùzìwǎng)
shùzìwǎng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
số tự võng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạng kỹ thuật số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
Từ có chứa 数字网
综合业务数字网
zònghé yèwù shùzì wǎng
tống hợp nghiệp vụ số tự võng
Dịch vụ tích hợp Mạng kỹ thuật số (ISDN) (điện toán)