Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

敷料 (fūliào)

fūliào

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phu liệu

Nghĩa

  1. bông băng (bông và băng dùng để băng bó vết thương)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ