Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
敷
敷 (fū)
fū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đắp; xoa; trét; thoa
2
đặt; lắp
3
đủ
4
dặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 敷
仓敷
cāngfū
thương phu
Kurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 冈山县, Nhật Bản
冷敷
lěngfū
lãnh phu
chườm lạnh; chườm nước đá
涂敷
túfū
đồ phu
để áp dụng (thuốc mỡ); làm nản lòng
外敷
wàifū
ngoại phu
bôi; bôi ngoài; đắp bên ngoài
敷布
fūbù
phu bố
băng bó; quần áo y tế
敷料
fūliào
phu liệu
bông băng (bông và băng dùng để băng bó vết thương)
敷演
fūyǎn
phu diễn
kể lại; tả lại; tường thuật lại; phô diễn
敷粉
fūfěn
phu phấn
xoa phấn; thoa phấn