Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
文
化
史
文化史 (wénhuàshǐ)
wénhuàshǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
văn hoá sử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lịch sử văn hóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)