Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
文
字
学
文字学 (wénzìxué)
wénzìxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
văn tự học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
văn tự học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 文字学
古文字学
gǔwénzìxué
cổ văn tự học
môn cổ tự học; cổ văn tự học
文字学家
wénzìxuéjiā
văn tự học gia
chuyên gia về hệ thống viết