Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
文
明
化
文明化 (wénmínghuà)
wénmínghuà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
văn minh hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khai hóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
明
míng
sáng; minh; rõ; rõ ràng; sáng tỏ
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá