Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
斑
岩
斑岩 (bānyán)
bānyán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban nham
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
porphyry (địa chất)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
斑
bān
bớt; vết; chấm; lốm đốm; vằn; có chấm; có bớt; có vằn
岩
yán
nham thạch; mỏm núi đá