Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

斑斓 (bānlán)

bānlán

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ
Hán Việt
ban lan

Nghĩa

  1. sặc sỡ; rực rỡ; lộng lẫy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ