Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
斗
口
齿
斗口齿 (dòukǒuchǐ)
dòukǒuchǐ
Hán Việt
đẩu khẩu xỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cãi nhau; đấu võ mồm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
斗
dǒu
đấu (đơn vị đo lường); đẩu; cái đấu
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
齿
chǐ
răng; bộ phận hình răng