Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

料理 (liàolǐ)

liàolǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
liệu lí

Nghĩa

  1. sắp xếp; xử lí; định liệu; lo liệu
  2. trông coi
  3. chủ quản
  4. chăm lo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 料理