Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
斜
倚
斜倚 (xiéyǐ)
xiéyǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tà ỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngả lưng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
斜
xié
nghiêng, chéo, xéo, lệch, cúi; chéo; nghiêng; tó; xếch; chếch
倚
yǐ
dựa; tựa; cậy; ỷ lại