Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
新
冠
肺
炎
新冠肺炎 (xīnguānfèiyán)
xīnguānfèiyán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Viêm phổi mạch vành mới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
新
xīn
mới (tính chất thay đổi càng tốt); mới (chưa dùng)
冠
guān
mũ; mão; nón; mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)
肺
fèi
phổi; phế
炎
yán
rất nóng (thời tiết); chứng viêm