Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
新
出
生
新出生 (xīnchūshēng)
xīnchūshēng
Hán Việt
tân xuất sinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mới sinh ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
新
xīn
mới (tính chất thay đổi càng tốt); mới (chưa dùng)
出
chū
ra; xuất; đến
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn