Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新增 (xīnzēng)

xīnzēng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tân tăng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thêm vào
  2. mới được thêm vào
  3. để thêm (vào những gì đã tồn tại)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ