Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新娘 (xīnniáng)

xīnniáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân nương

Nghĩa

  1. cô dâu; tân nương; dâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 新娘