Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
新
年
前
夕
新年前夕 (xīnniánqiánxī)
xīnniánqiánxī
Hán Việt
tân niên tiền tịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giao thừa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
新
xīn
mới (tính chất thay đổi càng tốt); mới (chưa dùng)
年
nián
năm; niên; Chú ý: trực tiếp thêm số từ ở phía trước, không phải lượng từ. 注意:前边直接加数词,不用量词
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
夕
xī
chiều tối; chiều hôm; chiều tà; chạng vạng; tịch; buổi tối; ban đêm