Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新技术 (xīnjìshù)

xīnjìshù

Hán Việt
tân kĩ thuật

Nghĩa

  1. công nghệ mới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 新技术