Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
新
技
术
新技术 (xīnjìshù)
xīnjìshù
Hán Việt
tân kĩ thuật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công nghệ mới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
新
xīn
mới (tính chất thay đổi càng tốt); mới (chưa dùng)
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn
术
shù
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật; phương pháp; sách lược; phép; thuật
Từ có chứa 新技术
高新技术
gāoxīnjìshù
cao tân kĩ thuật
Công nghệ cao