Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

方向性 (fāngxiàngxìng)

fāngxiàngxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phương hướng tính

Nghĩa

  1. định hướng (sinh học phân tử)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ