Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

方法 (fāngfǎ)

fāngfǎ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phương pháp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phương pháp; cách; cách thức; thể pháp; mẹo; phương; lối; thể cách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 方法