Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

施行 (shīxíng)

shīxíng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thi hành

Nghĩa

  1. thi hành; thực hiện
  2. tiến hành; làm
  3. chấp hành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ