Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

旁边 (pángbiān)

pángbiān

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
bàng biên

Nghĩa

  1. hai bên trái phải; chỗ tiếp cận; bên cạnh; nách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 旁边