旁边旁边 (pángbiān)pángbiānCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtbàng biênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hai bên trái phải; chỗ tiếp cận; bên cạnh; nách