Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旅
游
团
旅游团 (lǚyóutuán)
lǚyóutuán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lữ du đoàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đoàn du lịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
旅
lǚ
đất khách; lữ hành; mọc hoang (cây ngũ cốc)
游
yóu
bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi
团
tuán
hình tròn; viên; viên tròn