游游 (yóu)yóuCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtduLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bơi; bơi lội2đi chơi; dạo chơi3giao du; đi lại4không cố định; di động