旅行旅行 (lǚxíng)lǚxíngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlữ hànhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lữ hành; du lịch (động từ bất cập vật)