Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

旅行支票 (lǚxíngzhīpiào)

lǚxíngzhīpiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lữ hành chi phiếu

Nghĩa

  1. Séc du lịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ