旗帜旗帜 (qízhì)qízhìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtkỳ xíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cờ2tấm gương; lá cờ đầu3tiêu biểu; nồng cốt; quan điểm (tư tưởng, học thuyết, lực lượng chính trị)