Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
人
不
无人不 (wúrénbù)
wúrénbù
Hán Việt
vô nhân bất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không người đàn ông nào không...
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
Từ có chứa 无人不
无人不晓
wúrénbùxiǎo
vô nhân bất hiểu
được mọi người biết đến
无人不知
wúrénbùzhī
vô nhân bất tri
được mọi người biết đến