Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无伴奏合唱 (wú bànzòu héchàng)

wú bànzòu héchàng

Hán Việt
vô bạn tấu hợp xướng

Nghĩa

  1. một cappella (âm nhạc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ