Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无形 (wúxíng)

wúxíng

Từ loại
Từ phân loại, Động từ, Tính từ
Hán Việt
vô hình

Nghĩa

  1. vô hình; không trông thấy
  2. vô hình trung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 无形