Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
形
贸
易
无形贸易 (wúxíngmàoyì)
wúxíngmàoyì
Hán Việt
vô hình mậu dị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thương mại vô hình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
形
xíng
hình dáng; hình dạng; hình thể; thực thể
贸
mào
mậu dịch; buôn bán; thương mại
易
yì
dễ dàng; dễ; bình dị; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn