Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
把
握
无把握 (wúbǎwò)
wúbǎwò
Hán Việt
vô bả ác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không chắc chắn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
把
bǎ
cầm; nắm; xi (bế em bé xi ị, tè) 从后面用手托起小孩儿的两腿, 让他大小便
握
wò
nắm; bắt; cầm (bằng tay)