Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无照经营 (wúzhàojīngyíng)

wúzhàojīngyíng

Hán Việt
vô chiếu kinh doanh

Nghĩa

  1. hoạt động kinh doanh không có giấy phép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ