营营 (yíng)yíngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtdoanh | dinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiếm; mưu cầu2kinh doanh; quản lý3họ Doanh4doanh trại