Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
筋
面
粉
无筋面粉 (wújīnmiànfěn)
wújīnmiànfěn
Hán Việt
vô cân diện phấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tinh bột mì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
筋
jīn
cơ bắp; bắp thịt; xơ
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
粉
fěn
bụi; bột; phấn; phấn (trang điểm)