Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

日前 (rìqián)

rìqián

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
nhật tiền
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mấy ngày trước; hôm trước; bữa trước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ