Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

日夜 (rìyè)

rìyè

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
nhật dạ

Nghĩa

  1. một ngày một đêm; ngày đêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 日夜