Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

日晷 (rìguǐ)

rìguǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhật quỹ

Nghĩa

  1. bóng mặt trời; quầng mặt trời; đồng hồ nhật quỹ (dựa vào bóng của mặt trời để ước lượng giờ giấc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ